translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trong khi" (1件)
trong khi
play
日本語
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trong khi" (1件)
trong khi đó
play
日本語 その間に
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trong khi" (3件)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
Tôi rửa xe trong khi vợ tôi nấu ăn
妻は料理をする間に私は車を洗う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)